rheumatoid spondylitis

rheumatoid spondylitis

A man with rheumatoid spondylitis sits up straight in a chair to ease his back.

Định nghĩa

Rheumatoid spondylitis (danh từ) một dạng viêm cột sống mạn tính, chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới, đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng vận động của cột sống; đôi khi dẫn đến tình trạng cứng khớp hoàn toàn (ankylosis).

dụ sử dụng
  • (Rheumatoid spondylitis thường gây đau cứnglưng dưới hông.)
  • (Bệnh nhân bị rheumatoid spondylitis có thể gặp khó khăn khi cúi người hoặc xoay người.)
  • (Nếu không được điều trị, rheumatoid spondylitis có thể dẫn đến cứng khớp cột sống vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rheumatoid spondylitis tiến triển": giai đoạn bệnh nặng hơn, khi cột sống mất dần khả năng di chuyển.
    • Giai đoạn tiến triển của rheumatoid spondylitis thường liên quan đến sự dính khớp giữa các đốt sống. (Giai đoạn tiến triển của rheumatoid spondylitis thường liên quan đến sự dính khớp giữa các đốt sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ankylosing spondylitis: một dạng viêm cột sống khác, thường được dùng thay thế cho "rheumatoid spondylitis" trong nhiều tài liệu y khoa.
  • Spondylitis: viêm cột sống nói chung (danh từ).
  • Spondyloarthropathy: bệnh viêm cột sống khớp (danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Viêm cột sống dạng thấp: thuật ngữ y khoa tiếng Việt tương đương.
  • Bệnh Bechterew: tên gọi khác của tình trạng này (dựa trên tên bác sĩ người Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rheumatoid spondylitis".